vị bài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài vị được đặt ngược: "vị bài" là một từ được tạo thành bằng cách đảo ngược trật tự của từ "bài vị". Nó chỉ một bài vị (một tấm thẻ gỗ hoặc giấy ghi tên, chức tước của người đã khuất để thờ cúng) nhưng được đặt theo cách ngược lại, không đúng quy cách thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nghi lễ, việc đặt vị bài là điều tối kỵ. (Trong nghi lễ, việc đặt bài vị ngược là điều rất kiêng kỵ.)
- Người ta tin rằng vị bài sẽ mang lại điều không may. (Người ta tin rằng bài vị đặt ngược sẽ mang lại điều không may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đặt vị bài": hành động đặt bài vị theo hướng ngược lại.
- Theo phong tục, không bao giờ được đặt vị bài trên bàn thờ. (Theo phong tục, không bao giờ được đặt bài vị ngược trên bàn thờ.)
Biến thể và từ liên quan
- Bài vị (danh từ): tấm thẻ dùng trong thờ cúng, ghi danh hiệu người đã mất.
- Bài vị của tổ tiên được lau chùi sạch sẽ. (Bài vị của tổ tiên được lau chùi sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Bài vị ngược: cách gọi khác diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Ngược bài vị: cách nói mô tả hành động.
Lưu ý
- "Vị bài" là một từ ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói về phong tục, tín ngưỡng hoặc như một cách chơi chữ từ "bài vị". Nghĩa của nó hoàn toàn phụ thuộc vào nghĩa gốc của từ "bài vị".
- do tiếng bài vị đảo ngược lại